frederick william

frederick william

Frederick William rides through the Brandenburg countryside.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Frederick William" tên của một vị Tuyển hầu tước xứ Brandenburg, người đã tái thiết lãnh địa của mình sau sự tàn phá trong Chiến tranh Ba Mươi Năm (1620-1688). Ông được biết đến như là "Tuyển hầu tước vĩ đại" (Great Elector) đã đặt nền móng cho sự trỗi dậy của nước Phổ sau này.

dụ sử dụng
  • (Frederick William was an important ruler in German history.)
  • (Under Frederick William, Brandenburg recovered after the war.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frederick William the Great Elector": cụm từ đầy đủ để chỉ vị Tuyển hầu tước này.
    • Frederick William the Great Elector đã củng cố quyền lực của mình. (Frederick William the Great Elector consolidated his power.)
Biến thể từ gần giống
  • Frederick (Danh từ riêng): tên riêng phổ biến, có thể chỉ nhiều nhân vật lịch sử khác nhau.
  • William (Danh từ riêng): tên riêng phổ biến, thường xuất hiện trong các tên ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Tuyển hầu tước vĩ đại: danh hiệu không chính thức dành cho Frederick William.
  • Người tái thiết Brandenburg: mô tả vai trò lịch sử của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Tuyển hầu tước xứ Brandenburg: chức danh chính thức của Frederick William.
  • Chiến tranh Ba Mươi Năm: bối cảnh lịch sử ông đã sống cai trị.
Thành ngữ liên quan
  • "Tái thiết từ đống tro tàn": mô tả công việc của Frederick William sau chiến tranh.
    • Frederick William đã tái thiết Brandenburg từ đống tro tàn của chiến tranh. (Frederick William rebuilt Brandenburg from the ashes of war.)